Trang chủDIGI • CNSX
add
Digital Commodities Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
304,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 437,02 N | 228,14% |
Thu nhập ròng | -560,15 N | -40,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -433,58 N | -216,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | 3.341,84% |
Tổng tài sản | 3,45 Tr | 384,42% |
Tổng nợ | 32,96 N | -95,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -560,15 N | -40,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -335,26 N | -199,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,22 Tr | 4.345,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 748,19 N | 1.306,01% |
Dòng tiền tự do | -1,44 Tr | -854,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web