Trang chủDIS • LON
add
Distil PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,11 GBX - 0,12 GBX
Phạm vi một năm
0,040 GBX - 0,37 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 Tr GBP
Số lượng trung bình
23,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,50 N | -20,36% |
Chi phí hoạt động | 361,00 N | -7,44% |
Thu nhập ròng | -255,00 N | 8,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -162,94 | -15,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -286,50 N | 5,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 262,00 N | -16,56% |
Tổng tài sản | 6,45 Tr | -6,06% |
Tổng nợ | 951,00 N | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 850,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,00 N | 8,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -399,50 N | -140,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,50 N | 118,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 357,00 N | 320,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,00 N | 64,15% |
Dòng tiền tự do | -197,56 N | 8,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
5