Trang chủDISNEY19 • BKK
add
The Walt Disney Company YUANTA DR
Giá đóng cửa hôm trước
17,80 ฿
Mức chênh lệch một ngày
17,80 ฿ - 18,20 ฿
Phạm vi một năm
16,50 ฿ - 20,50 ฿
Số lượng trung bình
27,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,97 Tr | -12,54% |
Chi phí hoạt động | 222,07 Tr | -4,26% |
Thu nhập ròng | 26,88 Tr | -57,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | -50,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -75,91% |
Tổng tài sản | 11,77 T | -36,13% |
Tổng nợ | 4,60 T | -60,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 450,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,88 Tr | -57,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 T | 669,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,07 Tr | -25,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T | -98,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,45 Tr | 117,17% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web