Trang chủDIT • NYSEAMERICAN
add
AMCON Distributing Co
Giá đóng cửa hôm trước
106,20 $
Mức chênh lệch một ngày
103,41 $ - 109,00 $
Phạm vi một năm
94,92 $ - 156,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,29 Tr USD
Số lượng trung bình
745,00
Tỷ số P/E
112,09
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 586,96 Tr | 3,36% |
Chi phí hoạt động | 45,61 Tr | 5,51% |
Thu nhập ròng | 792,96 N | 127,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | 133,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,96 Tr | -21,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 778,75 N | 45,33% |
Tổng tài sản | 378,71 Tr | -6,42% |
Tổng nợ | 264,60 Tr | -7,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,71 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 792,96 N | 127,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,70 Tr | 70,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,70 N | 80,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,40 Tr | -71,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,14 N | 124,93% |
Dòng tiền tự do | -12,92 Tr | 69,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.431