Trang chủDJCO • NASDAQ
add
Daily Journal Corp
586,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
586,37 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:03:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
584,70 $
Mức chênh lệch một ngày
578,15 $ - 602,78 $
Phạm vi một năm
348,63 $ - 674,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
807,85 Tr USD
Số lượng trung bình
73,68 N
Tỷ số P/E
7,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,41 Tr | 42,98% |
Chi phí hoạt động | 4,75 Tr | 32,73% |
Thu nhập ròng | 42,15 Tr | 57,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 148,35 | 10,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,28 Tr | 123,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 513,56 Tr | 38,17% |
Tổng tài sản | 548,12 Tr | 35,75% |
Tổng nợ | 157,06 Tr | 25,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,15 Tr | 57,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,52 Tr | 44,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 N | 76,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,04 Tr | -7.697,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 Tr | -51,67% |
Dòng tiền tự do | 1,23 Tr | 108,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1888
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
420