Trang chủDJW • ASX
add
Djerriwarrh Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,81 $
Mức chênh lệch một ngày
2,81 $ - 2,84 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 3,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
743,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
227,52 N
Tỷ số P/E
19,38
Tỷ lệ cổ tức
5,48%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,42 Tr | -5,71% |
Chi phí hoạt động | 968,00 N | -7,10% |
Thu nhập ròng | 10,35 Tr | -3,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 83,32 | 2,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,86 Tr | -34,54% |
Tổng tài sản | 943,70 Tr | 3,20% |
Tổng nợ | 75,50 Tr | 111,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 868,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,35 Tr | -3,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,71 Tr | -33,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 Tr | -2.458,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,60 Tr | 159,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,69 Tr | -568,16% |
Dòng tiền tự do | 6,88 Tr | -6,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web