Trang chủDJX • FRA
add
Piscines Desjoyaux SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 €
Mức chênh lệch một ngày
12,65 € - 12,65 €
Phạm vi một năm
11,50 € - 16,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
116,84 Tr EUR
Số lượng trung bình
31,00
Tỷ số P/E
18,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,92 Tr | -13,08% |
Chi phí hoạt động | 10,52 Tr | -8,29% |
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -23,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,25 | -11,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,15 Tr | -13,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,58 Tr | -12,50% |
Tổng tài sản | 174,20 Tr | 0,36% |
Tổng nợ | 57,80 Tr | 6,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -23,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,86 Tr | 10,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,58 Tr | -153,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,06 Tr | 45,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 Tr | -63,07% |
Dòng tiền tự do | -1,53 Tr | -166,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 9, 1989
Trang web
Nhân viên
260