Trang chủDKFT • IDX
add
Central Omega Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
655,00 Rp - 700,00 Rp
Phạm vi một năm
189,00 Rp - 1.055,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,95 NT IDR
Số lượng trung bình
15,43 Tr
Tỷ số P/E
6,73
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 331,67 T | -33,71% |
Chi phí hoạt động | 81,51 T | 15,22% |
Thu nhập ròng | 131,12 T | 71,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,53 | 158,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,06 T | -51,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 NT | 54,94% |
Tổng tài sản | 3,09 NT | 21,58% |
Tổng nợ | 1,86 NT | 9,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,12 T | 71,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,78 T | -418,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,47 T | -64,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 103,38 T | 703,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,02 T | -250,72% |
Dòng tiền tự do | -148,90 T | -84,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
115