Trang chủDKI • NASDAQ
add
DarkIris Inc
0,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,023%)+0,000100
0,44 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:24:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,78 Tr USD
Số lượng trung bình
9,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 Tr | -2,51% |
Chi phí hoạt động | 5,33 Tr | 886,63% |
Thu nhập ròng | -4,77 Tr | -2.473,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,92 | -2.533,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,79 Tr | -2.709,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 Tr | 473,80% |
Tổng tài sản | 8,45 Tr | 278,70% |
Tổng nợ | 1,66 Tr | 28,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -142,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -176,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,77 Tr | -2.473,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -594,39 N | -75,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 Tr | -55.156,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,78 Tr | 478,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 870,86 N | 514,21% |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | 872,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
19