Trang chủDKI • NASDAQ
add
DarkIris Inc
0,46 $
Sau giờ giao dịch:(3,02%)-0,014
0,45 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,47 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,12 Tr USD
Số lượng trung bình
216,35 N
Tỷ số P/E
6,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 Tr | 78,19% |
Chi phí hoạt động | 224,44 N | -41,91% |
Thu nhập ròng | 453,70 N | 30,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,43 | -26,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 504,89 N | 26,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,49 N | — |
Tổng tài sản | 3,59 Tr | — |
Tổng nợ | 1,17 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 34,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 453,70 N | 30,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 365,42 N | 0,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,12 N | -10.650,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,74 N | 74,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,62 N | -403,48% |
Dòng tiền tự do | 314,21 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
23