Trang chủDKNG • NASDAQ
add
DraftKings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,16 $
Mức chênh lệch một ngày
24,36 $ - 25,24 $
Phạm vi một năm
21,01 $ - 48,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,40 T USD
Số lượng trung bình
17,82 Tr
Tỷ số P/E
3.357,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | 42,82% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 29,46% |
Thu nhập ròng | 136,43 Tr | 201,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,86 | 170,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 157,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,98 Tr | 3.587,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | 43,04% |
Tổng tài sản | 4,53 T | 5,77% |
Tổng nợ | 3,90 T | 19,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 631,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,43 Tr | 201,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 320,47 Tr | -1,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,89 Tr | 36,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -374,18 Tr | -411,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,59 Tr | -159,65% |
Dòng tiền tự do | 241,82 Tr | 71,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.500