Trang chủDKSH • SWX
add
DKSH
Giá đóng cửa hôm trước
59,40 CHF
Phạm vi một năm
52,40 CHF - 73,70 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 T CHF
Số lượng trung bình
100,05 N
Tỷ số P/E
19,05
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | -1,77% |
Chi phí hoạt động | 139,25 Tr | -5,78% |
Thu nhập ròng | 55,55 Tr | 7,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | 9,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,50 Tr | -3,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 538,40 Tr | -11,61% |
Tổng tài sản | 5,50 T | -5,96% |
Tổng nợ | 3,68 T | -7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,55 Tr | 7,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,65 Tr | -1,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,50 Tr | -104,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,95 Tr | -222,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,15 Tr | -47,63% |
Dòng tiền tự do | 74,08 Tr | 10,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1865
Trang web
Nhân viên
24.799