Trang chủDLGEF • OTCMKTS
add
Digital Garage Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,31 $
Phạm vi một năm
17,31 $ - 35,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
121,00 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,69 T | 94,91% |
Chi phí hoạt động | 5,69 T | 7,91% |
Thu nhập ròng | 2,51 T | 121,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,94 | 110,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 T | 120,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,18 T | 3,97% |
Tổng tài sản | 220,40 T | 0,41% |
Tổng nợ | 142,90 T | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 T | 121,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,07 T | 41,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 T | 38,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -999,00 Tr | 86,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,89 T | 202,49% |
Dòng tiền tự do | 4,95 T | -7,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 1995
Trang web