Trang chủDLHC • NASDAQ
add
DLH Holdings Corp
5,56 $
Sau giờ giao dịch:(3,78%)-0,21
5,35 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 16:12:47 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,72 $
Mức chênh lệch một ngày
5,50 $ - 5,64 $
Phạm vi một năm
2,72 $ - 8,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,58 Tr USD
Số lượng trung bình
11,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,89 Tr | -24,11% |
Chi phí hoạt động | 12,06 Tr | -2,53% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -218,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,92 | -256,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | -166,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,74 Tr | -42,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,00 N | -43,02% |
Tổng tài sản | 283,51 Tr | -12,77% |
Tổng nợ | 171,32 Tr | -19,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -218,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,77 Tr | 58,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 N | 92,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,94 Tr | -59,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 132,00 N | 21,10% |
Dòng tiền tự do | -4,09 Tr | 69,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.300