Trang chủDLIBF • OTCMKTS
add
Delta Israel Brands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,71 $
Phạm vi một năm
37,71 $ - 37,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,47 T ILS
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,19 Tr | 16,40% |
Chi phí hoạt động | 150,27 Tr | 18,92% |
Thu nhập ròng | 37,20 Tr | 21,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,07 | 4,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,77 Tr | 12,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,91 Tr | 35,00% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 13,69% |
Tổng nợ | 783,36 Tr | 11,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 498,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,20 Tr | 21,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,30 Tr | 39,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,59 Tr | 75,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,85 Tr | 83,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,77 Tr | 117,33% |
Dòng tiền tự do | 61,34 Tr | 442,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.200