Trang chủDLICY • OTCMKTS
add
Dai-ichi Life Unsponsored ADR
Giá đóng cửa hôm trước
20,24 $
Mức chênh lệch một ngày
19,67 $ - 20,54 $
Phạm vi một năm
6,03 $ - 23,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,78 NT JPY
Số lượng trung bình
57,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 NT | 15,58% |
Chi phí hoạt động | 405,10 T | 7,08% |
Thu nhập ròng | 160,74 T | 33,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,85 | 15,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,89 T | 111,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 NT | 7,59% |
Tổng tài sản | 72,38 NT | 5,61% |
Tổng nợ | 68,31 NT | 5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,74 T | 33,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59.686