Trang chủDLITF • OTCMKTS
add
Delta Lithium Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
202,22 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,76 Tr | -57,78% |
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | 67,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -46,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,62 Tr | -34,30% |
Tổng tài sản | 245,29 Tr | -1,72% |
Tổng nợ | 6,36 Tr | -21,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 238,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 717,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | 67,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -853,30 N | 34,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,23 Tr | 61,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,30 N | -2,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,12 Tr | 58,68% |
Dòng tiền tự do | -6,66 Tr | 47,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web