Trang chủDLX • NYSE
add
Deluxe Corporation
30,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
30,33 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 18:15:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,27 $
Mức chênh lệch một ngày
29,88 $ - 30,49 $
Phạm vi một năm
13,61 $ - 30,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T USD
Số lượng trung bình
389,85 N
Tỷ số P/E
16,81
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,22 Tr | 2,81% |
Chi phí hoạt động | 219,35 Tr | 3,57% |
Thu nhập ròng | 11,97 Tr | -5,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | -7,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,06 Tr | 18,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,90 Tr | 7,27% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 1,15% |
Tổng nợ | 2,18 T | -1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 680,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,97 Tr | -5,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,08 Tr | 69,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,68 Tr | -201,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,46 Tr | 9,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,33 Tr | 11,49% |
Dòng tiền tự do | 56,70 Tr | 45,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1915
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.571