Trang chủDLX • NYSE
add
Deluxe Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
28,13 $
Mức chênh lệch một ngày
27,58 $ - 28,25 $
Phạm vi một năm
13,61 $ - 28,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T USD
Số lượng trung bình
563,63 N
Tỷ số P/E
15,57
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,22 Tr | 2,81% |
Chi phí hoạt động | 226,25 Tr | 3,56% |
Thu nhập ròng | 11,97 Tr | -5,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | -7,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,16 Tr | 19,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,90 Tr | 7,27% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 1,15% |
Tổng nợ | 2,18 T | -1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 680,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,97 Tr | -5,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,08 Tr | 69,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,68 Tr | -201,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,46 Tr | 9,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,33 Tr | 11,49% |
Dòng tiền tự do | 52,39 Tr | 27,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1915
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.571