Trang chủDMAS • IDX
add
Puradelta Lestari Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
132,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
131,00 Rp - 132,00 Rp
Phạm vi một năm
127,00 Rp - 185,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,31 NT IDR
Số lượng trung bình
38,33 Tr
Tỷ số P/E
7,89
Tỷ lệ cổ tức
22,14%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 529,51 T | 54,41% |
Chi phí hoạt động | 50,90 T | 194,68% |
Thu nhập ròng | 275,17 T | 30,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,97 | -15,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,58 T | 24,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,70 T | -78,38% |
Tổng tài sản | 7,12 NT | -13,72% |
Tổng nợ | 508,54 T | -51,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 275,17 T | 30,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,10 T | 73,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,23 T | 93,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -971,07 Tr | -100,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,16 T | 57,10% |
Dòng tiền tự do | -335,59 T | 59,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
504