Trang chủDMED • CNSX
add
DiagnaMed Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
586,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 463,70 N | 300,33% |
Thu nhập ròng | -463,82 N | -139,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,83 N | 13,37% |
Tổng tài sản | 216,36 N | 7,24% |
Tổng nợ | 666,47 N | 42,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -450,11 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -459,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 423,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -463,82 N | -139,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,64 N | -553,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,99 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,63 N | -649,63% |
Dòng tiền tự do | 46,72 N | -57,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web