Trang chủDMG • WSE
add
Dr Miele Cosmed Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,72 zł - 2,92 zł
Phạm vi một năm
2,44 zł - 5,58 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
255,03 Tr PLN
Số lượng trung bình
10,29 N
Tỷ số P/E
10,43
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,61 Tr | -0,21% |
Chi phí hoạt động | 45,36 Tr | 10,05% |
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | -52,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | -52,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,15 Tr | -28,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,48 Tr | -58,32% |
Tổng tài sản | 437,69 Tr | 5,66% |
Tổng nợ | 169,43 Tr | 6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | -52,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,58 Tr | -43,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,93 Tr | -26,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,58 Tr | -100,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,92 Tr | -332,75% |
Dòng tiền tự do | -5,29 Tr | 2,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
542