Trang chủDMRC • NASDAQ
add
Digimarc Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,57 $
Mức chênh lệch một ngày
5,23 $ - 5,55 $
Phạm vi một năm
4,07 $ - 15,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,54 Tr USD
Số lượng trung bình
264,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,91 Tr | 2,89% |
Chi phí hoạt động | 7,91 Tr | -49,00% |
Thu nhập ròng | -4,21 Tr | 51,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,23 | 52,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 122,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 994,00 N | 113,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,87 Tr | -55,22% |
Tổng tài sản | 52,96 Tr | -30,10% |
Tổng nợ | 12,73 Tr | -11,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,21 Tr | 51,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 991,00 N | 123,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,00 N | 101,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,00 N | 21,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 719,00 N | 105,45% |
Dòng tiền tự do | 3,89 Tr | 336,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
110