Trang chủDNBBY • OTCMKTS
add
DNB BK ASA Sponsored ADR
29,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)-0,040
29,94 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:00:11 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,26 $
Mức chênh lệch một ngày
29,81 $ - 30,34 $
Phạm vi một năm
21,44 $ - 32,35 $
Số lượng trung bình
52,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,70 T | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 9,30 T | 18,89% |
Thu nhập ròng | 11,60 T | -8,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,09 | -12,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,68 | -9,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 563,57 T | 0,19% |
Tổng tài sản | 3,70 NT | 2,25% |
Tổng nợ | 3,40 NT | 2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 295,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,60 T | -8,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,58 T | 82,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,00 Tr | -67,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 296,00 Tr | -87,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,71 T | 83,58% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1822
Trang web
Nhân viên
11.188