Trang chủDNISI • IST
add
Dinmk Isi Mkn Yltm Mlzmlr Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
21,52 ₺
Mức chênh lệch một ngày
21,52 ₺ - 22,20 ₺
Phạm vi một năm
18,47 ₺ - 29,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 T TRY
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,33 Tr | -4,15% |
Chi phí hoạt động | 12,58 Tr | 27,57% |
Thu nhập ròng | -19,21 Tr | -9.150,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,33 | -9.481,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,69 Tr | -51,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.204,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,54 Tr | -30,73% |
Tổng tài sản | 1,59 T | 16,29% |
Tổng nợ | 343,85 Tr | 3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,21 Tr | -9.150,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,66 Tr | -202,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 89,08 Tr | -1,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,46 Tr | 92,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,45 Tr | 91,28% |
Dòng tiền tự do | 15,22 Tr | 338,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
172