Trang chủDNONCE • KLSE
add
D'nonce Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,045 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
26,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
564,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,26 Tr | -14,58% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | 37,45% |
Thu nhập ròng | 6,79 Tr | 204,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,79 | 221,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 Tr | 980,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,37 Tr | -3,72% |
Tổng tài sản | 339,84 Tr | 3,32% |
Tổng nợ | 124,25 Tr | 18,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 215,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 868,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,79 Tr | 204,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,43 Tr | -44,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,38 Tr | 51,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | -100,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 Tr | -67,03% |
Dòng tiền tự do | 3,40 Tr | -64,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.182