Trang chủDOCT • CNSX
add
Republic Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 527,39 N | 450,02% |
Thu nhập ròng | 163,74 N | 263,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 Tr | 7.077,34% |
Tổng tài sản | 7,14 Tr | 22.292,27% |
Tổng nợ | 5,24 Tr | 821,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,74 N | 263,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,80 N | -604,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,81 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,06 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 Tr | 11.035,33% |
Dòng tiền tự do | -819,51 N | -1.510,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web