Trang chủDODLA • NSE
add
Dodla Dairy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.195,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.185,00 ₹ - 1.210,00 ₹
Phạm vi một năm
965,50 ₹ - 1.525,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
73,11 T INR
Số lượng trung bình
28,85 N
Tỷ số P/E
27,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,64%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,25 T | 13,74% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 17,54% |
Thu nhập ròng | 687,37 Tr | 8,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,71 | -4,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,33 | 17,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 752,68 Tr | -19,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,69 T | -8,10% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 687,37 Tr | 8,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.142