Trang chủDOHL4 • BVMF
add
Dohler SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
3,77 R$
Phạm vi một năm
3,43 R$ - 4,35 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
432,19 Tr BRL
Số lượng trung bình
1,15 N
Tỷ số P/E
27,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,41 Tr | 5,22% |
Chi phí hoạt động | 26,95 Tr | -9,13% |
Thu nhập ròng | 9,54 Tr | 99,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,73 | 89,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,24 Tr | 148,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,19 Tr | 66,49% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 4,88% |
Tổng nợ | 348,76 Tr | 13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 698,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,54 Tr | 99,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,11 Tr | 354,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,29 Tr | 151,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,15 Tr | -16,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,55 Tr | 17,31% |
Dòng tiền tự do | -8,40 Tr | 24,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 1881
Trang web
Nhân viên
3.000