Trang chủDOHL4 • BVMF
add
Dohler SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
3,71 R$
Phạm vi một năm
3,49 R$ - 4,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
433,15 Tr BRL
Số lượng trung bình
2,94 N
Tỷ số P/E
51,18
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,90 Tr | -4,46% |
Chi phí hoạt động | 34,14 Tr | -16,40% |
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 143,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | 145,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,38 Tr | 1.994,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,64 Tr | 119,38% |
Tổng tài sản | 997,77 Tr | 3,21% |
Tổng nợ | 306,05 Tr | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 691,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 143,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,52 Tr | 454,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,36 Tr | -101,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,05 Tr | -36,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,10 Tr | 128,14% |
Dòng tiền tự do | 4,34 Tr | 129,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 1881
Trang web
Nhân viên
3.000