Trang chủDOKTA • IST
add
Doktas Dokumculuk Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
25,18 ₺
Mức chênh lệch một ngày
25,16 ₺ - 27,68 ₺
Phạm vi một năm
18,00 ₺ - 35,84 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 T TRY
Số lượng trung bình
713,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,57 T | 23,00% |
Chi phí hoạt động | 356,86 Tr | 3,99% |
Thu nhập ròng | 50,13 Tr | 215,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | 194,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,06 Tr | 193,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,03 Tr | 13,13% |
Tổng tài sản | 19,44 T | 38,65% |
Tổng nợ | 12,48 T | 35,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 334,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,13 Tr | 215,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,94 Tr | 151,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,14 Tr | 63,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,73 Tr | -93,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,71 Tr | -156,08% |
Dòng tiền tự do | -27,08 Tr | 95,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 8, 1973
Trang web
Nhân viên
2.580