Trang chủDOMO • BME
add
Domo Activos SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 €
Phạm vi một năm
1,21 € - 1,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,98 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 170,20 N | -9,73% |
Thu nhập ròng | -154,36 N | -151,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 Tr | -2,11% |
Tổng tài sản | 19,83 Tr | -9,39% |
Tổng nợ | 263,11 N | -85,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -154,36 N | -151,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -252,18 N | -160,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,53 N | -211,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,99 N | 101,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -326,73 N | -296,38% |
Dòng tiền tự do | -107,98 N | -58,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web