Trang chủDOW • NYSE
add
Dow Inc
38,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,052%)+0,020
38,68 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 19:30:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,53 $
Mức chênh lệch một ngày
37,93 $ - 39,49 $
Phạm vi một năm
20,40 $ - 42,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,82 T USD
Số lượng trung bình
15,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,79 T | -6,11% |
Chi phí hoạt động | 590,00 Tr | -2,32% |
Thu nhập ròng | -533,00 Tr | -73,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,44 | -85,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -800,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 789,00 Tr | 1,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | 161,26% |
Tổng tài sản | 59,78 T | 3,97% |
Tổng nợ | 43,02 T | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 720,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -533,00 Tr | -73,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 T | 1.135,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -448,00 Tr | -11,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -320,00 Tr | 38,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,00 Tr | 119,80% |
Dòng tiền tự do | -944,12 Tr | -51,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34.600