Trang chủDPM • FRA
add
Sumitomo Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,20 €
Mức chênh lệch một ngày
10,50 € - 10,50 €
Phạm vi một năm
3,00 € - 18,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
764,17 T JPY
Số lượng trung bình
579,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,62 T | 7,28% |
Chi phí hoạt động | 52,19 T | 5,24% |
Thu nhập ròng | 8,82 T | -83,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,31 | -84,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,32 T | -33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,32 T | -32,87% |
Tổng tài sản | 815,52 T | -4,29% |
Tổng nợ | 526,58 T | -23,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,82 T | -83,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,24 T | 2.481,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,26 T | -40.662,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,70 T | 70,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,83 T | 237,58% |
Dòng tiền tự do | 19,16 T | 496,88% |
Giới thiệu
Sumitomo Pharma Company Limited is a Japanese multinational pharmaceutical company. The company is focused on oncology, psychiatry, neurology, women's health issues, urological diseases among other areas. Its headquarters are located in Chuo-ku, Osaka. Wikipedia
Ngày thành lập
14 thg 5, 1897
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.832