Trang chủDPMLF • OTCMKTS
add
DPM Metals Inc
37,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,016%)+0,0061
37,69 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:37:37 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,65 $
Mức chênh lệch một ngày
36,76 $ - 39,00 $
Phạm vi một năm
9,80 $ - 39,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,39 T CAD
Số lượng trung bình
155,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,41 Tr | 81,59% |
Chi phí hoạt động | 38,68 Tr | 25,67% |
Thu nhập ròng | 95,98 Tr | 164,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,89 | 45,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,73 | 180,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,06 Tr | 97,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,61 Tr | -37,16% |
Tổng tài sản | 2,94 T | 100,42% |
Tổng nợ | 513,34 Tr | 113,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,98 Tr | 164,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 184,58 Tr | 546,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,56 Tr | 158,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -146,22 Tr | -668,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,93 Tr | 288,34% |
Dòng tiền tự do | 637,82 Tr | 1.613,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.560