Trang chủDR1 • FRA
add
Dream International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,92 €
Mức chênh lệch một ngày
0,91 € - 0,91 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 1,97 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,81 T HKD
Số lượng trung bình
662,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 12,39% |
Chi phí hoạt động | 62,08 Tr | -38,22% |
Thu nhập ròng | 153,51 Tr | 10,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,91 | -2,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,77 Tr | 6,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 18,78% |
Tổng tài sản | 5,19 T | 10,34% |
Tổng nợ | 1,16 T | 13,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 676,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,51 Tr | 10,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,90 Tr | 43,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,60 Tr | 118,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -161,70 Tr | -29,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,72 Tr | 152,15% |
Dòng tiền tự do | 103,12 Tr | 0,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
28.699