Trang chủDR • TSE
add
Medical Facilities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,72 $
Mức chênh lệch một ngày
16,39 $ - 16,91 $
Phạm vi một năm
13,59 $ - 18,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
289,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,12 N
Tỷ số P/E
20,29
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,34 Tr | 1.627,18% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | -64,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,45 Tr | -59,95% |
Tổng tài sản | 272,64 Tr | -21,27% |
Tổng nợ | 172,08 Tr | -13,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.529