Trang chủDRC • FRA
add
Duroc AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,96
Mức chênh lệch một ngày
1,85 - 1,85
Phạm vi một năm
1,30 - 2,00
Giá trị vốn hóa thị trường
581,34 Tr SEK
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 682,30 Tr | -5,46% |
Chi phí hoạt động | 321,60 Tr | -0,65% |
Thu nhập ròng | -6,50 Tr | 62,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,95 | 60,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,90 Tr | 400,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,70 Tr | -33,92% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 12,50% |
Tổng nợ | 970,50 Tr | 41,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,50 Tr | 62,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,30 Tr | 47,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,90 Tr | -115,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,60 Tr | -141,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,20 Tr | -124,19% |
Dòng tiền tự do | 13,91 Tr | 224,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
805