Trang chủDRH • NASDAQ
add
Diamondrock Hospitality Co
9,48 $
Trước giờ mở cửa:(0,11%)-0,0100
9,47 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 00:17:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,60 $
Mức chênh lệch một ngày
9,20 $ - 9,60 $
Phạm vi một năm
6,19 $ - 10,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,93 T USD
Số lượng trung bình
3,10 Tr
Tỷ số P/E
21,55
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,53 Tr | -1,62% |
Chi phí hoạt động | 35,61 Tr | -7,93% |
Thu nhập ròng | 26,22 Tr | 333,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,55 | 336,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 27,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,96 Tr | 6,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,08 Tr | -16,34% |
Tổng tài sản | 3,00 T | -5,31% |
Tổng nợ | 1,55 T | -1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,22 Tr | 333,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,92 Tr | -10,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,62 Tr | 61,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,49 Tr | -967,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,20 Tr | -1.123,38% |
Dòng tiền tự do | 62,73 Tr | 212,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
35