Trang chủDRH • NASDAQ
add
Diamondrock Hospitality Co
9,50 $
Sau giờ giao dịch:(2,95%)+0,28
9,78 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,18 $
Mức chênh lệch một ngày
9,24 $ - 9,66 $
Phạm vi một năm
6,19 $ - 9,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 T USD
Số lượng trung bình
2,36 Tr
Tỷ số P/E
36,40
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,38 Tr | 0,09% |
Chi phí hoạt động | 36,91 Tr | 2,47% |
Thu nhập ròng | 22,52 Tr | -14,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | -14,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 7,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,22 Tr | 0,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,34 Tr | 93,04% |
Tổng tài sản | 3,15 T | -1,10% |
Tổng nợ | 1,57 T | 2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,52 Tr | -14,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,56 Tr | 20,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,67 Tr | 13,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,98 Tr | 141,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,86 Tr | 281,38% |
Dòng tiền tự do | 59,48 Tr | 6,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
31