Trang chủDRMAW • NASDAQ
add
Dermata Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,87 Tr USD
Số lượng trung bình
11,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | -40,62% |
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 40,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,52 Tr | 137,92% |
Tổng tài sản | 7,86 Tr | 122,53% |
Tổng nợ | 1,64 Tr | -16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 40,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,33 Tr | 54,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,19 Tr | 6.206,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,86 Tr | 195,83% |
Dòng tiền tự do | -563,70 N | 68,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
9