Trang chủDRR • ASX
add
Deterra Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,82 $
Mức chênh lệch một ngày
3,86 $ - 3,96 $
Phạm vi một năm
3,19 $ - 4,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T AUD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
11,48
Tỷ lệ cổ tức
6,40%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,69 Tr | 8,06% |
Chi phí hoạt động | 887,00 N | -47,12% |
Thu nhập ròng | 43,58 Tr | 36,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,81 | 26,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,40 Tr | 9,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,17 Tr | 29,93% |
Tổng tài sản | 369,80 Tr | -25,38% |
Tổng nợ | 231,01 Tr | -41,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 529,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,58 Tr | 36,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,20 Tr | 77,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 52,37 Tr | 139,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,90 Tr | -208,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,61 Tr | 32,57% |
Dòng tiền tự do | 35,69 Tr | 8,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
11