Trang chủDRT • BKK
add
Diamond Building Products PCL
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,00 ฿ - 5,05 ฿
Phạm vi một năm
4,42 ฿ - 7,55 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T THB
Số lượng trung bình
171,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -7,55% |
Chi phí hoạt động | 203,94 Tr | 16,33% |
Thu nhập ròng | 41,71 Tr | -51,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | -47,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,51 Tr | -33,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,47 Tr | 57,81% |
Tổng tài sản | 4,00 T | 6,21% |
Tổng nợ | 1,82 T | 52,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 812,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,71 Tr | -51,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,15 Tr | -45,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,14 Tr | 20,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 Tr | 97,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -625,00 N | 95,70% |
Dòng tiền tự do | -31,52 Tr | -162,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.014