Trang chủDRT • BKK
add
Diamond Building Products PCL
Giá đóng cửa hôm trước
4,84 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,78 ฿ - 4,84 ฿
Phạm vi một năm
4,42 ฿ - 7,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T THB
Số lượng trung bình
320,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,07 Tr | -4,15% |
Chi phí hoạt động | 166,70 Tr | -3,67% |
Thu nhập ròng | 73,40 Tr | 11,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | 16,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,64 Tr | 31,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,40 Tr | -9,68% |
Tổng tài sản | 3,94 T | -0,82% |
Tổng nợ | 1,67 T | 24,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 812,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,40 Tr | 11,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 122,33 Tr | 89,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,63 Tr | 88,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,72 Tr | -174,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 Tr | -207,84% |
Dòng tiền tự do | 51,74 Tr | 134,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.014