Trang chủDSD • FRA
add
Koryx Copper Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,81 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 1,87 €
Giá trị vốn hóa thị trường
342,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,79 Tr | 294,11% |
Thu nhập ròng | -17,69 Tr | -690,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,74 Tr | -294,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -108,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,42 Tr | 34,19% |
Tổng tài sản | 28,82 Tr | 52,82% |
Tổng nợ | 12,45 Tr | 1.351,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,69 Tr | -690,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,15 Tr | -376,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -859,72 N | -2.010,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,05 Tr | -93,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,96 Tr | -137,42% |
Dòng tiền tự do | 4,99 Tr | 1.198,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
63