Trang chủDSGN • NASDAQ
add
Design Therapeutics Inc
10,57 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
10,57 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 04:05:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,13 $
Mức chênh lệch một ngày
10,01 $ - 10,81 $
Phạm vi một năm
2,62 $ - 10,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
602,11 Tr USD
Số lượng trung bình
446,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,72 Tr | 8,05% |
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -30,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | -30,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,16 Tr | -19,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,97 Tr | -18,93% |
Tổng tài sản | 211,77 Tr | -19,06% |
Tổng nợ | 12,05 Tr | 31,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 199,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -30,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,16 Tr | -16,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,51 Tr | 211,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,00 N | 3.600,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,62 Tr | 69,98% |
Dòng tiền tự do | -5,46 Tr | -5,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55