Trang chủDSGN • NASDAQ
add
Design Therapeutics Inc
10,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,99 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,12 $
Mức chênh lệch một ngày
10,24 $ - 11,23 $
Phạm vi một năm
2,62 $ - 11,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
677,78 Tr USD
Số lượng trung bình
211,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,74 Tr | 4,56% |
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -17,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | -12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,01 Tr | -8,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,84 Tr | -10,44% |
Tổng tài sản | 226,20 Tr | -10,27% |
Tổng nợ | 13,70 Tr | 37,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -17,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,97 Tr | -21,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,58 Tr | -732,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,32 Tr | 9.526,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 Tr | 122,77% |
Dòng tiền tự do | -6,82 Tr | -31,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54