Trang chủDSNG • IDX
add
Dharma Satya Nusantara Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.730,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.635,00 Rp - 1.750,00 Rp
Phạm vi một năm
650,00 Rp - 2.050,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
17,91 NT IDR
Số lượng trung bình
10,39 Tr
Tỷ số P/E
11,20
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 NT | 16,02% |
Chi phí hoạt động | 218,42 T | -14,08% |
Thu nhập ròng | 401,14 T | 12,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,01 | -3,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 903,41 T | 11,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,12 T | 21,10% |
Tổng tài sản | 17,20 NT | -1,34% |
Tổng nợ | 6,25 NT | -20,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,96 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 401,14 T | 12,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 730,00 T | 365,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,52 T | -58,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -863,11 T | -1.223,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -398,63 T | -702,75% |
Dòng tiền tự do | -76,66 T | 79,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
19.283