Trang chủDSSA • IDX
add
Dian Swastatika Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
98.600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
83.825,00 Rp - 88.700,00 Rp
Phạm vi một năm
30.300,00 Rp - 118.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
645,92 NT IDR
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
128,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 696,33 Tr | -3,49% |
Chi phí hoạt động | 138,03 Tr | 6,31% |
Thu nhập ròng | 80,16 Tr | 48,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,51 | 53,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,91 Tr | -32,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,65 Tr | -8,83% |
Tổng tài sản | 4,17 T | 18,81% |
Tổng nợ | 2,02 T | 26,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 340,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,16 Tr | 48,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,57 Tr | -97,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,87 Tr | 86,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 218,09 Tr | 136,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 161,79 Tr | 195,17% |
Dòng tiền tự do | -70,76 Tr | 82,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.954