Trang chủDSSL • NSE
add
Dynacons Systems and Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.014,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
992,70 ₹ - 1.012,80 ₹
Phạm vi một năm
820,55 ₹ - 1.618,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
12,85 T INR
Số lượng trung bình
471,82 N
Tỷ số P/E
16,31
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,52 T | 15,04% |
Chi phí hoạt động | 96,40 Tr | 89,63% |
Thu nhập ròng | 226,67 Tr | 24,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,43 | 8,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,31 Tr | 48,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 849,38 Tr | 25,33% |
Tổng tài sản | 8,82 T | 59,58% |
Tổng nợ | 6,09 T | 69,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,67 Tr | 24,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.013