Trang chủDSV • TSE
add
Discovery Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,81 $
Mức chênh lệch một ngày
9,76 $ - 10,13 $
Phạm vi một năm
1,52 $ - 12,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,91 T CAD
Số lượng trung bình
3,73 Tr
Tỷ số P/E
47,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | — |
Thu nhập ròng | -680,80 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | 82,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,04 Tr | — |
Tổng tài sản | 147,42 Tr | — |
Tổng nợ | 16,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -680,80 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,33 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,45 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,92 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,24 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -7,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
968