Trang chủDSWL • NASDAQ
add
Deswell Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 $
Mức chênh lệch một ngày
3,63 $ - 3,65 $
Phạm vi một năm
1,93 $ - 4,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,84 Tr USD
Số lượng trung bình
15,52 N
Tỷ số P/E
4,65
Tỷ lệ cổ tức
5,49%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,62 Tr | -5,53% |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | 4,91% |
Thu nhập ròng | 3,76 Tr | 21,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,63 | 28,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 Tr | 25,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,67 Tr | 21,16% |
Tổng tài sản | 128,21 Tr | 6,42% |
Tổng nợ | 20,17 Tr | -7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,76 Tr | 21,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 Tr | -39,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 Tr | -21,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -797,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,38 Tr | -105,49% |
Dòng tiền tự do | 985,00 N | 11,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
794