Trang chủDSX • NYSE
add
Diana Shipping Inc
1,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,0060%)+0,00010
1,66 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:22:03 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,71 $
Mức chênh lệch một ngày
1,64 $ - 1,72 $
Phạm vi một năm
1,27 $ - 2,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,20 Tr USD
Số lượng trung bình
513,86 N
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,86 Tr | -9,79% |
Chi phí hoạt động | 19,89 Tr | -1,11% |
Thu nhập ròng | 7,16 Tr | 92,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,80 | 113,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,59 Tr | -21,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,01 Tr | 32,77% |
Tổng tài sản | 1,18 T | 1,95% |
Tổng nợ | 684,13 Tr | 2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 499,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,16 Tr | 92,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
981