Trang chủDT • NYSE
add
Dynatrace Inc
40,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,42%)-0,17
40,48 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 19:16:24 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,67 $
Mức chênh lệch một ngày
40,48 $ - 41,45 $
Phạm vi một năm
38,50 $ - 63,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,26 T USD
Số lượng trung bình
3,84 Tr
Tỷ số P/E
24,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 493,85 Tr | 18,11% |
Chi phí hoạt động | 331,98 Tr | 11,51% |
Thu nhập ròng | 57,24 Tr | 30,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,59 | 10,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 18,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,81 Tr | 37,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | 30,81% |
Tổng tài sản | 4,08 T | 22,59% |
Tổng nợ | 1,30 T | 9,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,24 Tr | 30,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,02 Tr | 35,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,94 Tr | 117,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,22 Tr | -32,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,36 Tr | 3,37% |
Dòng tiền tự do | 30,13 Tr | -26,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.200