Trang chủDTCY3 • BVMF
add
Dtcom Direct to Company S/A
Giá đóng cửa hôm trước
2,71 R$
Phạm vi một năm
2,56 R$ - 4,30 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,97 Tr BRL
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 Tr | 119,35% |
Chi phí hoạt động | 562,00 N | -5,23% |
Thu nhập ròng | 564,00 N | 342,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,50 | 210,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 796,00 N | 765,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 Tr | 1.856,76% |
Tổng tài sản | 7,31 Tr | 29,80% |
Tổng nợ | 6,07 Tr | -42,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 130,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 564,00 N | 342,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,78 Tr | -226,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,94 Tr | 402,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,00 N | 140,05% |
Dòng tiền tự do | -124,00 N | -119,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web