Trang chủDTI • NASDAQ
add
Drilling Tools International Corp
3,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,0100
3,02 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,14 $
Mức chênh lệch một ngày
2,95 $ - 3,14 $
Phạm vi một năm
1,65 $ - 4,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,91 Tr USD
Số lượng trung bình
552,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,51 Tr | -3,36% |
Chi phí hoạt động | 25,00 Tr | -17,40% |
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | 190,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,16 | 193,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,39 Tr | 72,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 Tr | -41,02% |
Tổng tài sản | 222,18 Tr | -0,11% |
Tổng nợ | 99,31 Tr | -3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | 190,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,34 Tr | 245,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -525,00 N | 92,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,59 Tr | -223,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -725,00 N | 87,45% |
Dòng tiền tự do | 2,98 Tr | 177,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
432